Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
purple sage


noun
silvery-leaved California herb with purple flowers
Syn:
chaparral sage, Salvia leucophylla
Hypernyms:
sage, salvia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.