Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
privatize


verb
change from governmental to private control or ownership
- The oil industry was privatized
Syn:
privatise
Derivationally related forms:
privatisation (for: privatise), privatization
Topics:
industry, manufacture, commercial enterprise, business enterprise, business
Hypernyms:
denationalize, denationalise
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.