Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prison-breaking


noun
an escape from jail
- the breakout was carefully planned
Syn:
break, breakout, jailbreak, gaolbreak, prisonbreak
Derivationally related forms:
break out (for: breakout), break (for: break)
Hypernyms:
escape, flight

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prison-breaking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.