Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
predisposition


noun
1. susceptibility to a pathogen
Syn:
sensitivity
Hypernyms:
susceptibility, susceptibleness
Hyponyms:
habitus, sensitization, sensitisation, hypersensitivity, diathesis
Attrubites:
sensitizing, sensitising, desensitizing, desensitising
2. an inclination beforehand to interpret statements in a particular way
Derivationally related forms:
predispose
Hypernyms:
inclination, disposition, tendency
Hyponyms:
predilection, preference, orientation
3. a disposition in advance to react in a particular way
Hypernyms:
disposition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.