Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
predetermine


verb
1. determine beforehand
Derivationally related forms:
predetermination
Hypernyms:
determine, shape, mold, influence, regulate
Hyponyms:
predestine, foreordain, preordain, predestinate
Verb Frames:
- Something ----s something
- Somebody ----s that CLAUSE
- Somebody ----s whether INFINITIVE
2. cause to be biased
Syn:
bias
Derivationally related forms:
bias (for: bias)
Hypernyms:
prejudice, prepossess
Hyponyms:
slant, angle, weight
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.