Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
police cruiser


noun
a car in which policemen cruise the streets;
equipped with radiotelephonic communications to headquarters
Syn:
cruiser, patrol car, police car, prowl car, squad car
Derivationally related forms:
cruise (for: cruiser)
Hypernyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar
Hyponyms:
panda car


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.