Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
plan of action


noun
a plan for actively doing something
Hypernyms:
plan, program, programme
Hyponyms:
play, policy, battle plan, system, tactic,
tactic, maneuver, manoeuvre, scheme, strategy,
travel plan, itinerary
Part Meronyms:
goal, end


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.