Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
piste


noun
1. a flat rectangular area for fencing bouts
Topics:
fencing
Hypernyms:
court
2. a ski run densely packed with snow
Topics:
skiing
Hypernyms:
ski run, ski trail


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.