Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pillow



I - noun
a cushion to support the head of a sleeping person (Freq. 8)
Hypernyms:
cushion
Hyponyms:
bed pillow, bolster, long pillow

II - verb
rest on or as if on a pillow
- pillow your head
Syn:
rest
Derivationally related forms:
rest (for: rest)
Hypernyms:
put, set, place, pose, position, lay
Verb Frames:
- Somebody ----s something PP

Related search result for "pillow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.