Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
periodic event


noun
an event that recurs at intervals
Syn:
recurrent event
Hypernyms:
happening, occurrence, occurrent, natural event
Hyponyms:
migration, cycle, oscillation, repeat, repetition,
repetition, sunset, pulse, pulsation, heartbeat,
beat, tide


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.