Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ornamental



I - noun
any plant grown for its beauty or ornamental value
Hypernyms:
plant, flora, plant life
Hyponyms:
flowering maple

II - adjective
serving an esthetic rather than a useful purpose
- cosmetic fenders on cars
- the buildings were utilitarian rather than decorative
Syn:
cosmetic, decorative
Similar to:
nonfunctional
Derivationally related forms:
ornament, decorate (for: decorative), decorativeness (for: decorative)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ornamental"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.