Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ology


noun
an informal word (abstracted from words with this ending) for some unidentified branch of knowledge (Freq. 1)
Hypernyms:
discipline, subject, subject area, subject field, field,
field of study, study, bailiwick
Hyponyms:
symbology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.