Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ocean liner


noun
a large commercial ship (especially one that carries passengers on a regular schedule)
Syn:
liner
Hypernyms:
passenger ship
Hyponyms:
cabin liner, cargo liner, cruise ship, cruise liner, luxury liner, express luxury liner
Part Meronyms:
cabin

Related search result for "ocean liner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.