Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
occultism


noun
1. the study of the supernatural
Derivationally related forms:
occultist
Hypernyms:
discipline, subject, subject area, subject field, field,
field of study, study, bailiwick
2. a belief in supernatural powers and the possibility of bringing them under human control
Derivationally related forms:
occultist
Hypernyms:
supernaturalism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.