Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
no-goal


noun
a nonexistent goal (Freq. 1)
- he lived without a reason progressing toward no-goal
Hypernyms:
goal, end


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.