Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

a curved piece above the wheel of a bicycle or motorcycle to protect the rider from water or mud thrown up by the wheels (Freq. 1)
splash guard, splash-guard
fender, wing
Part Holonyms:
motorcycle, bike, bicycle, wheel, cycle

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mudguard"
  • Words contain "mudguard" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    chắn bùn cọ

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.