Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
motorbike



I - noun
small motorcycle with a low frame and small wheels and elevated handlebars
Syn:
minibike
Hypernyms:
motorcycle, bike
Hyponyms:
moped

II - verb
ride a motorcycle
Syn:
motorcycle, cycle
Derivationally related forms:
cycling (for: cycle), motorcycling (for: motorcycle), motorcycle (for: motorcycle)
Hypernyms:
ride
Entailment:
kick
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.