Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
moldy



adjective
covered with or smelling of mold
- moldy bread
- a moldy (or musty) odor
Syn:
mouldy, musty
Similar to:
stale
Derivationally related forms:
must (for: musty), mustiness (for: musty), mould (for: mouldy), mold, moldiness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.