Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
military science


noun
the discipline dealing with the principles of warfare
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
discipline, subject, subject area, subject field, field,
field of study, study, bailiwick
Hyponyms:
tactics, strategy

Related search result for "military science"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.