Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
military court


noun
a judicial court of commissioned officers for the discipline and punishment of military personnel
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine,
law, jurisprudence
Hypernyms:
court, tribunal, judicature
Hyponyms:
court-martial, provost court


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.