Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
merry-go-round



noun
1. a never-ending cycle of activities and events (especially when they seem to have little purpose)
- if we lose the election the whole legislative merry-go-round will have to start over
Hypernyms:
cycle
2. a large, rotating machine with seats for children to ride or amusement
Syn:
carousel, carrousel, roundabout, whirligig
Hypernyms:
ride

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "merry-go-round"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.