Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
menstrual cycle


noun
a recurring cycle (beginning at menarche and ending at menopause) in which the endometrial lining of the uterus prepares for pregnancy;
if pregnancy does not occur the lining is shed at menstruation
- the average menstrual cycle is 28 days
Hypernyms:
cycle, oscillation
Part Meronyms:
fertile period, fertile phase, menstrual phase, secretory phase, luteal phase, safe period


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.