Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
marcher


noun
1. an inhabitant of a border district
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller
2. walks with regular or stately step
Syn:
parader
Derivationally related forms:
parade (for: parader), march
Hypernyms:
pedestrian, walker, footer
Hyponyms:
pivot, pivot man, wheeler
3. fights on foot with small arms
Syn:
infantryman, foot soldier, footslogger
Derivationally related forms:
footslog (for: footslogger)
Hypernyms:
soldier
Hyponyms:
fusilier, grenadier, grenade thrower, doughboy, musketeer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "march"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.