Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
malted milk


noun
1. a milkshake made with malt powder
Syn:
malted, malt
Derivationally related forms:
maltster (for: malt), malt (for: malt)
Hypernyms:
milkshake, milk shake, shake
2. powder made of dried milk and malted cereals
Hypernyms:
ingredient, fixings


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.