Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
maffia


noun
any tightly knit group of trusted associates
Syn:
mafia
Usage Domain:
colloquialism
Hypernyms:
clique, coterie, ingroup, inner circle, pack, camp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.