Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lozenge


noun
1. a small aromatic or medicated candy
Hypernyms:
candy, confect
Hyponyms:
cachou, cough drop, troche, pastille, pastil
2. a dose of medicine in the form of a small pellet
Syn:
pill, tablet, tab
Hypernyms:
dose, dosage
Hyponyms:
bolus, capsule, dragee, sleeping pill, sleeping tablet,
sleeping capsule, sleeping draught

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lozenge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.