Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
loaner


noun
1. someone who lends money or gives credit in business matters
Syn:
lender
Ant:
borrower (for: lender)
Derivationally related forms:
lend (for: lender)
Hypernyms:
investor
Hyponyms:
pawnbroker, usurer, loan shark, moneylender, shylock
2. a car that is lent as a replacement for one that is under repair
Hypernyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.