Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
live out


verb
1. live out one's life;
live to the end (Freq. 1)
Hypernyms:
survive, last, live, live on, go,
endure, hold up, hold out
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. work in a house where one does not live
- our cook lives out; he can easily commute from his home
Syn:
sleep out
Ant:
live in
Hypernyms:
commute
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.