Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
livable


adjective
fit or suitable to live in or with (Freq. 1)
- livable conditions
Syn:
liveable
Ant:
unlivable
Similar to:
habitable, inhabitable
Derivationally related forms:
live (for: liveable), live

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "livable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.