Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
liquor license


noun
a license authorizing the holder to sell alcoholic beverages
Syn:
liquor licence
Hypernyms:
license, licence, permit
Hyponyms:
on-license


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.