Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
limner


noun
a painter or drawer of portraits
Syn:
portraitist, portrait painter, portrayer
Derivationally related forms:
limn, portray (for: portrayer), portray (for: portraitist)
Hypernyms:
painter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "limner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.