Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
light microscope


noun
microscope consisting of an optical instrument that magnifies the image of an object
Hypernyms:
microscope
Hyponyms:
binocular microscope, compound microscope, hand glass, simple microscope, magnifying glass,
ultramicroscope, dark-field microscope
Part Meronyms:
eyepiece, ocular


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.