Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
life-threatening


adjective
causing fear or anxiety by threatening great harm
- a dangerous operation
- a grave situation
- a grave illness
- grievous bodily harm
- a serious wound
- a serious turn of events
- a severe case of pneumonia
- a life-threatening disease
Syn:
dangerous, grave, grievous, serious, severe
Similar to:
critical
Derivationally related forms:
severeness (for: severe), seriousness (for: serious), dangerousness (for: dangerous)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "life-threatening"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.