Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
liegeman


noun
a person holding a fief;
a person who owes allegiance and service to a feudal lord
Syn:
vassal, liege, liege subject, feudatory
Derivationally related forms:
feudatory (for: feudatory), liege (for: liege)
Hypernyms:
follower

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liegeman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.