Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lie in

1. originate (in) (Freq. 22)
- The problems dwell in the social injustices in this country
dwell, consist, lie
Derivationally related forms:
lie (for: lie)
exist, be
Verb Frames:
- Something is ----ing PP
2. be in confinement for childbirth
give birth, deliver, bear, birth, have
Verb Frames:
- Somebody ----s

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.