Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lemon butter


noun
clarified butter browned slowly and seasoned with lemon juice and parsley
Syn:
Meuniere butter
Hypernyms:
butter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.