Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lecturer


noun
1. a public lecturer at certain universities (Freq. 2)
Syn:
lector, reader
Derivationally related forms:
lecture
Hypernyms:
educator, pedagogue, pedagog
2. someone who lectures professionally (Freq. 1)
Derivationally related forms:
lecture
Hypernyms:
speaker, talker, utterer, verbalizer, verbaliser
Instance Hyponyms:
Keller, Helen Keller, Helen Adams Keller

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lecturer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.