Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
landman


noun
a person who lives and works on land
Syn:
landlubber, landsman
Derivationally related forms:
landlubberly (for: landlubber)
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.