Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
landlubber


noun
1. a person who lives and works on land
Syn:
landsman, landman
Derivationally related forms:
landlubberly
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller
2. an inexperienced sailor;
a sailor on the first voyage
Syn:
lubber, landsman
Derivationally related forms:
lubberly (for: lubber), landlubberly
Hypernyms:
novice, beginner, tyro, tiro, initiate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "landlubber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.