Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
kern


I - noun
the part of a metal typeface that projects beyond its body
Hypernyms:
type

II - verb
1. furnish with a kern
Topics:
printing, printing process
Hypernyms:
supply, provide, render, furnish
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. remove a portion of space between (adjacent letters)
Topics:
printing, printing process
Hypernyms:
get rid of, remove
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.