Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
interdiction


noun
1. authoritative prohibition
Derivationally related forms:
interdict
Hypernyms:
prohibition
2. a court order prohibiting a party from doing a certain activity
Syn:
interdict
Derivationally related forms:
interdict (for: interdict)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
court order, prohibition, ban, proscription

Related search result for "interdiction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.