Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
inquisitiveness


noun
a state of active curiosity
Syn:
curiousness
Derivationally related forms:
inquisitive, curious, curious (for: curiousness)
Hypernyms:
curiosity, wonder
Hyponyms:
nosiness, prying, snoopiness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.