Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
inflammatory disease


noun
a disease characterized by inflammation
Hypernyms:
disease
Hyponyms:
necrotizing enterocolitis, NEC, gastroenteritis, stomach flu, intestinal flu,
pelvic inflammatory disease, PID, empyema, pleurisy, pyelitis, sore throat,
pharyngitis, raw throat, angina, arthritis, acne, urinary tract infection
Part Meronyms:
inflammation, redness, rubor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.