Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
infant prodigy


noun
a prodigy whose talents are recognized at an early age
- Mozart was a child prodigy
Syn:
child prodigy, wonder child
Hypernyms:
prodigy, child, kid, youngster, minor,
shaver, nipper, small fry, tiddler, tike, tyke,
fry, nestling


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.