Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
individuate


verb
1. give individual character to
Derivationally related forms:
individuation
Hypernyms:
characterize, characterise
Verb Frames:
- Something ----s somebody
- Something ----s something
2. give individual shape or form to
- Language that individuates his memories
Derivationally related forms:
individuation
Hypernyms:
shape, form
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.