Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
individualization


noun
discriminating the individual from the generic group or species
Syn:
individualisation, individuation
Derivationally related forms:
individuate (for: individuation), individualise (for: individualisation), individualize
Hypernyms:
discrimination, secernment

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.