Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
incorrectness


noun
1. lack of conformity to social expectations
Ant:
correctness
Derivationally related forms:
incorrect
Hypernyms:
impropriety, improperness
Hyponyms:
political incorrectness
2. the quality of not conforming to fact or truth
Syn:
wrongness
Ant:
rightness (for: wrongness), correctness
Derivationally related forms:
wrong (for: wrongness), incorrect
Hypernyms:
quality
Hyponyms:
erroneousness, error

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.