Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
impartiality


noun
an inclination to weigh both views or opinions equally
Syn:
nonpartisanship
Ant:
partiality
Derivationally related forms:
impartial
Hypernyms:
inclination, disposition, tendency
Hyponyms:
disinterestedness, fairness, fair-mindedness, candor, candour

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.