Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
immovableness


noun
not capable of being moved or rearranged
Syn:
immovability
Ant:
movableness, movability (for: immovability)
Derivationally related forms:
immovable, immovable (for: immovability)
Hypernyms:
immobility
Hyponyms:
tightness, tautness, fastness, fixedness, fixity,
fixture, secureness, steadiness, firmness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.