Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hunting license


noun
a license authorizing the bearer to kill a certain type of animal during a specified period of time
Syn:
hunting licence, hunting permit, game license
Hypernyms:
license, licence, permit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.